cystic fibrosis
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Y học):
- Chứng Xơ Nang: Một bệnh di truyền bẩm sinh nghiêm trọng và phổ biến nhất trong số các bệnh di truyền. Bệnh ảnh hưởng chủ yếu đến phổi và hệ tiêu hóa, khiến cơ thể sản xuất chất nhầy đặc và dính bất thường. Chất nhầy này làm tắc nghẽn phổi, dẫn đến nhiễm trùng hô hấp nghiêm trọng và tắc nghẽn tuyến tụy, ngăn cản sự tiêu hóa thức ăn đúng cách.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cystic fibrosis is caused by a defect in a single gene. (Chứng Xơ Nang được gây ra bởi một khiếm khuyết trong một gen duy nhất.)
- Advances in treatment have improved the life expectancy of people with cystic fibrosis. (Những tiến bộ trong điều trị đã cải thiện tuổi thọ của những người mắc chứng xơ nang.)
- The thick mucus in cystic fibrosis clogs the lungs and pancreas. (Chất nhầy đặc trong chứng xơ nang làm tắc nghẽn phổi và tuyến tụy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cystic fibrosis transmembrane conductance regulator (CFTR)": Tên của protein bị khiếm khuyết hoặc thiếu hụt gây ra bệnh xơ nang. Đây là thuật ngữ chuyên môn liên quan đến nguyên nhân di truyền của bệnh.
- Mutations in the CFTR gene lead to cystic fibrosis. (Các đột biến trong gen CFTR dẫn đến chứng xơ nang.)
Biến thể và từ gần giống
- CF (viết tắt): Cách viết tắt thông dụng của "cystic fibrosis".
- The CF foundation funds a lot of research. (Tổ chức CF tài trợ cho rất nhiều nghiên cứu.)
- Mucoviscidosis (Danh từ): Một thuật ngữ y khoa khác cùng chỉ chứng xơ nang, ít phổ biến hơn trong cách nói thông thường.
Từ đồng nghĩa
- Fibrocystic disease of the pancreas: Bệnh xơ nang tuyến tụy (một tên gọi cũ hơn, mô tả cụ thể hơn).
- Mucoviscidosis: (Xem ở mục Biến thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì đây là một danh từ chỉ bệnh lý)
Thành ngữ liên quan
(Không áp dụng vì đây là một thuật ngữ y khoa chuyên ngành)
Noun
- Chứng Xơ Nang